menu_book
見出し語検索結果 "tài năng" (1件)
tài năng
日本語
名才能
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
swap_horiz
類語検索結果 "tài năng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tài năng" (1件)
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
彼女は生まれつき音楽の才能があり、専門的な訓練を受けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)